cylindrical

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

円柱形の

例文

The container is cylindrical.

多言語翻訳

中文圆柱形的
Englishcylindrical
Españolcilíndrico
日本語円柱形の
한국어원통형의
Tiếng ViệtHình trụ
ไทยทรงกระบอก
Русскийцилиндрический