cylindrical
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
圆柱形的
例句
▶
⏹
The container is cylindrical.
多语言翻译
▶
⏹
中文
圆柱形的
English
cylindrical
Español
cilíndrico
日本語
円柱形の
한국어
원통형의
Tiếng Việt
Hình trụ
ไทย
ทรงกระบอก
Русский
цилиндрический
返回首页