unsuitable
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
不適当な
例文
▶
⏹
The shoes are unsuitable for hiking.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
不适宜的
English
unsuitable
Español
inadecuado
日本語
不適当な
한국어
부적합한
Tiếng Việt
không phù hợp
ไทย
ไม่เหมาะสม
Русский
неподходящий
返回首页