unsuitable

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不适宜的

例句

The shoes are unsuitable for hiking.

多语言翻译

中文不适宜的
Englishunsuitable
Españolinadecuado
日本語不適当な
한국어부적합한
Tiếng Việtkhông phù hợp
ไทยไม่เหมาะสม
Русскийнеподходящий