abrupt
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
กะทันหัน
ตัวอย่าง
▶
⏹
The meeting ended abruptly.
คำแปล
▶
⏹
中文
突然的
English
abrupt
Español
repentino
日本語
突然の
한국어
갑작스러운
Tiếng Việt
đột ngột
ไทย
กะทันหัน
Русский
внезапный
返回首页