abrupt

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

갑작스러운

예문

The meeting ended abruptly.

다국어 번역

中文突然的
Englishabrupt
Españolrepentino
日本語突然の
한국어갑작스러운
Tiếng Việtđột ngột
ไทยกะทันหัน
Русскийвнезапный