cover

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bao phủ

Ví dụ

The course covers theory.

Bản dịch

中文涵盖
Englishcover
Españolcubrir
日本語カバーする
한국어포함하다
Tiếng Việtbao phủ
ไทยครอบคลุม
Русскийохватывать