cover
verb
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
cubrir
Ejemplo
▶
⏹
The course covers theory.
Traducciones
▶
⏹
中文
涵盖
English
cover
Español
cubrir
日本語
カバーする
한국어
포함하다
Tiếng Việt
bao phủ
ไทย
ครอบคลุม
Русский
охватывать
返回首页