spend

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tiêu

Ví dụ

Don't spend too much on coffee.

Bản dịch

中文花费
Englishspend
Españolgastar
日本語費やす
한국어소비하다
Tiếng Việttiêu
ไทยใช้จ่าย
Русскийтратить