spend
verb
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
gastar
Ejemplo
▶
⏹
Don't spend too much on coffee.
Traducciones
▶
⏹
中文
花费
English
spend
Español
gastar
日本語
費やす
한국어
소비하다
Tiếng Việt
tiêu
ไทย
ใช้จ่าย
Русский
тратить
返回首页