bolster
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hỗ trợ
Ví dụ
▶
⏹
The evidence bolsters the claim.
Bản dịch
▶
⏹
中文
支持
English
bolster
Español
apoyar
日本語
支持する
한국어
지지하다
Tiếng Việt
hỗ trợ
ไทย
เสริมสร้าง
Русский
поддержать
返回首页