bolster

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

支持

例句

The evidence bolsters the claim.

多语言翻译

中文支持
Englishbolster
Españolapoyar
日本語支持する
한국어지지하다
Tiếng Việthỗ trợ
ไทยเสริมสร้าง
Русскийподдержать