pinpoint

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xác định chính xác

Ví dụ

We pinpointed the cause.

Bản dịch

中文精确定位
Englishpinpoint
Españollocalizar con precisión
日本語ピンポイント
한국어정밀 위치 파악
Tiếng Việtxác định chính xác
ไทยระบุตำแหน่งอย่างแม่นยำ
РусскийТочное определение