pinpoint
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
정밀 위치 파악
예문
▶
⏹
We pinpointed the cause.
다국어 번역
▶
⏹
中文
精确定位
English
pinpoint
Español
localizar con precisión
日本語
ピンポイント
한국어
정밀 위치 파악
Tiếng Việt
xác định chính xác
ไทย
ระบุตำแหน่งอย่างแม่นยำ
Русский
Точное определение
返回首页