envisage
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
상상하다
예문
▶
⏹
We envisage a larger study.
다국어 번역
▶
⏹
中文
设想
English
envisage
Español
visualizar
日本語
envisage(エンヴィザージュ)
한국어
상상하다
Tiếng Việt
hình dung
ไทย
envisage
Русский
представить
返回首页