envisage

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

envisage(エンヴィザージュ)

例文

We envisage a larger study.

多言語翻訳

中文设想
Englishenvisage
Españolvisualizar
日本語envisage(エンヴィザージュ)
한국어상상하다
Tiếng Việthình dung
ไทยenvisage
Русскийпредставить