enrich
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เพิ่มพูน
ตัวอย่าง
▶
⏹
The data enriches our understanding.
คำแปล
▶
⏹
中文
丰富
English
enrich
Español
enriquecer
日本語
豊かにする
한국어
풍부하게 하다
Tiếng Việt
làm phong phú
ไทย
เพิ่มพูน
Русский
обогащать
返回首页