enrich

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

풍부하게 하다

예문

The data enriches our understanding.

다국어 번역

中文丰富
Englishenrich
Españolenriquecer
日本語豊かにする
한국어풍부하게 하다
Tiếng Việtlàm phong phú
ไทยเพิ่มพูน
Русскийобогащать