draw
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rút ra
Ví dụ
▶
⏹
We drew conclusions from the data.
Bản dịch
▶
⏹
中文
得出
English
draw
Español
sacar
日本語
引き出す
한국어
끌어내다
Tiếng Việt
rút ra
ไทย
วาด
Русский
выводить
返回首页