draw

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

끌어내다

예문

We drew conclusions from the data.

다국어 번역

中文得出
Englishdraw
Españolsacar
日本語引き出す
한국어끌어내다
Tiếng Việtrút ra
ไทยวาด
Русскийвыводить