deal
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
xử lý
Ví dụ
▶
⏹
We dealt with the outliers.
Bản dịch
▶
⏹
中文
处理
English
deal
Español
trato
日本語
取引
한국어
처리하다
Tiếng Việt
xử lý
ไทย
จัดการ
Русский
сделка
返回首页