deal

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

처리하다

예문

We dealt with the outliers.

다국어 번역

中文处理
Englishdeal
Españoltrato
日本語取引
한국어처리하다
Tiếng Việtxử lý
ไทยจัดการ
Русскийсделка