globe
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
地球(ちきゅう)
例文
▶
⏹
The globe is warming.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
地球
English
globe
Español
globo
日本語
地球(ちきゅう)
한국어
지구
Tiếng Việt
địa cầu
ไทย
โลก
Русский
глобус
返回首页