globe

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

地球

例句

The globe is warming.

多语言翻译

中文地球
Englishglobe
Españolglobo
日本語地球(ちきゅう)
한국어지구
Tiếng Việtđịa cầu
ไทยโลก
Русскийглобус