ethnic
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ชาติพันธุ์
ตัวอย่าง
▶
⏹
Ethnic groups coexist.
คำแปล
▶
⏹
中文
种族的
English
ethnic
Español
étnico
日本語
民族的
한국어
민족의
Tiếng Việt
dân tộc
ไทย
ชาติพันธุ์
Русский
этнический
返回首页