ethnic

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

민족의

예문

Ethnic groups coexist.

다국어 번역

中文种族的
Englishethnic
Españolétnico
日本語民族的
한국어민족의
Tiếng Việtdân tộc
ไทยชาติพันธุ์
Русскийэтнический