upwelling

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

용승

예문

Upwelling brings nutrients up.

다국어 번역

中文上升流
Englishupwelling
EspañolAfloramiento
日本語湧昇流
한국어용승
Tiếng ViệtNước trồi
ไทยน้ำขึ้น
Русскийапвеллинг