upwelling
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
上升流
例句
▶
⏹
Upwelling brings nutrients up.
多语言翻译
▶
⏹
中文
上升流
English
upwelling
Español
Afloramiento
日本語
湧昇流
한국어
용승
Tiếng Việt
Nước trồi
ไทย
น้ำขึ้น
Русский
апвеллинг
返回首页