nutrient cycle
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
栄養循環
例文
▶
⏹
The nutrient cycle renews soil.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
营养循环
English
nutrient cycle
Español
ciclo de nutrientes
日本語
栄養循環
한국어
영양 순환
Tiếng Việt
chu trình dinh dưỡng
ไทย
วัฏจักรธาตุอาหาร
Русский
круговорот питательных веществ
返回首页