nutrient cycle

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

营养循环

例句

The nutrient cycle renews soil.

多语言翻译

中文营养循环
Englishnutrient cycle
Españolciclo de nutrientes
日本語栄養循環
한국어영양 순환
Tiếng Việtchu trình dinh dưỡng
ไทยวัฏจักรธาตุอาหาร
Русскийкруговорот питательных веществ