chromosome
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
хромосома
Пример
▶
⏹
Humans have 46 chromosomes.
Переводы
▶
⏹
中文
染色体
English
chromosome
Español
Cromosoma
日本語
染色体
한국어
염색체
Tiếng Việt
Nhiễm sắc thể
ไทย
โครโมโซม
Русский
хромосома
返回首页