chromosome

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

染色体

例文

Humans have 46 chromosomes.

多言語翻訳

中文染色体
Englishchromosome
EspañolCromosoma
日本語染色体
한국어염색체
Tiếng ViệtNhiễm sắc thể
ไทยโครโมโซม
Русскийхромосома