succession
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
천이
예문
▶
⏹
Ecological succession changes communities.
다국어 번역
▶
⏹
中文
演替
English
succession
Español
sucesión
日本語
遷移
한국어
천이
Tiếng Việt
kế thừa
ไทย
การสืบทอด
Русский
сукцессия
返回首页