succession

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

遷移

例文

Ecological succession changes communities.

多言語翻訳

中文演替
Englishsuccession
Españolsucesión
日本語遷移
한국어천이
Tiếng Việtkế thừa
ไทยการสืบทอด
Русскийсукцессия