solar system

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hệ mặt trời

Ví dụ

Our solar system has eight planets.

Bản dịch

中文太阳系
Englishsolar system
Españolsistema solar
日本語太陽系
한국어태양계
Tiếng Việthệ mặt trời
ไทยระบบสุริยะ
РусскийСолнечная система