solar system
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
태양계
예문
▶
⏹
Our solar system has eight planets.
다국어 번역
▶
⏹
中文
太阳系
English
solar system
Español
sistema solar
日本語
太陽系
한국어
태양계
Tiếng Việt
hệ mặt trời
ไทย
ระบบสุริยะ
Русский
Солнечная система
返回首页