ceremony

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Nghi lễ

Ví dụ

The ceremony lasts two hours.

Bản dịch

中文典礼
Englishceremony
Españolceremonia
日本語式典
한국어의식
Tiếng ViệtNghi lễ
ไทยพิธี
Русскийцеремония