ceremony
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
พิธี
ตัวอย่าง
▶
⏹
The ceremony lasts two hours.
คำแปล
▶
⏹
中文
典礼
English
ceremony
Español
ceremonia
日本語
式典
한국어
의식
Tiếng Việt
Nghi lễ
ไทย
พิธี
Русский
церемония
返回首页