mantle
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
맨틀
예문
▶
⏹
The mantle is semi-solid.
다국어 번역
▶
⏹
中文
地幔
English
mantle
Español
manto
日本語
マントル
한국어
맨틀
Tiếng Việt
Lớp phủ
ไทย
เนื้อโลก
Русский
Мантия
返回首页