mantle

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

地幔

例句

The mantle is semi-solid.

多语言翻译

中文地幔
Englishmantle
Españolmanto
日本語マントル
한국어맨틀
Tiếng ViệtLớp phủ
ไทยเนื้อโลก
РусскийМантия