mammoth
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
매머드
예문
▶
⏹
Mammoths are extinct elephants.
다국어 번역
▶
⏹
中文
猛犸象
English
mammoth
Español
Mamut
日本語
マンモス
한국어
매머드
Tiếng Việt
voi ma mút
ไทย
แมมมอธ
Русский
мамонт
返回首页