mammoth

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

マンモス

例文

Mammoths are extinct elephants.

多言語翻訳

中文猛犸象
Englishmammoth
EspañolMamut
日本語マンモス
한국어매머드
Tiếng Việtvoi ma mút
ไทยแมมมอธ
Русскиймамонт