fungi

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

菌類

例文

Fungi break down matter.

多言語翻訳

中文真菌
Englishfungi
Españolhongos
日本語菌類
한국어균류
Tiếng Việtnấm
ไทยเห็ดรา
Русскийгрибы