fungi
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
真菌
例句
▶
⏹
Fungi break down matter.
多语言翻译
▶
⏹
中文
真菌
English
fungi
Español
hongos
日本語
菌類
한국어
균류
Tiếng Việt
nấm
ไทย
เห็ดรา
Русский
грибы
返回首页