embryo

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

배아

예문

The embryo develops quickly.

다국어 번역

中文胚胎
Englishembryo
Españolembrión
日本語胚
한국어배아
Tiếng ViệtPhôi
ไทยเอ็มบริโอ
Русскийэмбрион