embryo
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
胚胎
例句
▶
⏹
The embryo develops quickly.
多语言翻译
▶
⏹
中文
胚胎
English
embryo
Español
embrión
日本語
胚
한국어
배아
Tiếng Việt
Phôi
ไทย
เอ็มบริโอ
Русский
эмбрион
返回首页