dormant
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
휴면의
예문
▶
⏹
The volcano is dormant.
다국어 번역
▶
⏹
中文
休眠的
English
dormant
Español
inactivo
日本語
休眠状態の
한국어
휴면의
Tiếng Việt
không hoạt động
ไทย
อยู่เฉยๆ
Русский
спящий
返回首页