dormant

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

休眠的

例句

The volcano is dormant.

多语言翻译

中文休眠的
Englishdormant
Españolinactivo
日本語休眠状態の
한국어휴면의
Tiếng Việtkhông hoạt động
ไทยอยู่เฉยๆ
Русскийспящий