rainforest
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ป่าฝน
ตัวอย่าง
▶
⏹
Rainforests are rich in life.
คำแปล
▶
⏹
中文
雨林
English
rainforest
Español
Selva tropical
日本語
熱帯雨林
한국어
열대우림
Tiếng Việt
Rừng mưa
ไทย
ป่าฝน
Русский
тропический лес
返回首页