rainforest

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

열대우림

예문

Rainforests are rich in life.

다국어 번역

中文雨林
Englishrainforest
EspañolSelva tropical
日本語熱帯雨林
한국어열대우림
Tiếng ViệtRừng mưa
ไทยป่าฝน
Русскийтропический лес